image

le quyen

Câu lệnh SQL cơ bản

1. SELECT

Câu lệnh SELECT là đơn giản nhất, và bạn cần phải hiểu nó vì nó làm cơ sở cho khá nhiều lệnh khác. Hãy cân nhắc việc luyện tập viết các lệnh SQL bằng chữ hoa, vì nó làm cho câu lệnh dễ đọc và dễ hiểu hơn.

Như tên của nó ngụ ý, SELECT được sử dụng để chọn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu. Đây là cách sử dụng đơn giản nhất:

SELECT * FROM table;

Câu lệnh trên có hai phần:

  • SELECT *: xác định cột bạn muốn chọn, dấu * ở đây hiểu là bạn muốn chọn tất cả các cột trong bảng.
  • FROM table: phần này nói với công cụ cơ sở dữ liệu nơi bạn muốn trích xuất dữ liệu, thay thế "table" bằng tên của bảng cơ sở dữ liệu cần lấy.

Câu lệnh SELECT này được gọi là "select star", sử dụng dấu * là một phương pháp khá hay giúp tìm, tính toán dữ liệu trong bảng, nhưng không phải lúc nào cũng dùng câu lệnh này. Khi sử dụng select star, việc trình bày dữ liệu trả về như thế nào hoàn toàn phụ thuộc vào engine của database, bạn không thể kiểm soát thứ tự dữ liệu được trả về, vì vậy, nếu có ai đó thêm cột mới vào bảng, bạn thấy các biến trong ngôn ngữ lập trình của mình không hiển thị dữ liệu đúng. May mắn là có một giải pháp khác cho vấn đề này.

Bạn có thể nói rõ các cột muốn truy xuất, như sau:

 

SELECT age, name FROM people;

Truy vấn này sẽ trích xuất cột nameage từ bảng people. Việc này có vẻ hơi nhàm chán nếu bạn có quá nhiều dữ liệu, nhưng làm vậy sẽ giúp giảm nhiều vấn đề có thể xảy ra trong tương lai, cũng như làm cho SQL dễ hiểu hơn với các lập trình viên mới sau này.

Nếu bạn muốn chọn thêm dữ liệu bổ sung, nhưng nó không được lưu trữ trong bất kỳ bảng nào, thì có thể làm như sau: 

SELECT age, '1234' FROM people;

2. WHERE

Câu lệnh SELECT là lựa chọn tuyệt vời để lấy dữ liệu, nhưng nếu bạn muốn lọc kết quả kỹ hơn chút nữa, ví như, chỉ muốn trích xuất ra những người có màu mắt xanh, người sinh tháng 1 và làm thợ cơ khí thì phải làm sao? Đây chính là lúc sử dụng câu lệnh WHERE. WHERE cho phép áp dụng thêm các điều kiện vào SELECT, bạn chỉ cần nối nó vào cuối cùng của câu lệnh là được:

SELECT age, name FROM people WHERE age > 10;

Truy vấn này được giới hạn cho những người có tuổi lớn hơn 10. Bạn có thể kết hợp nhiều điều kiện bằng cách sử dụng toán tử AND:

 

SELECT age, name FROM people WHERE age > 10 AND age < 20;

Lệnh AND làm việc chính xác như nghĩa của nó trong tiếng Anh: Nó áp dụng những điều kiện khác nhau cho câu lệnh. Trong ví dụ trên, dữ liệu được trả về sẽ là bất kỳ bản ghi nào có tuổi nằm giữa 10 và 20. Do không có kết quả nào phù hợp nên không có dữ liệu nào được trả lại.

Một lệnh khác có thể được sử dụng để kết hợp điều kiện là OR. Đây là ví dụ:

SELECT age, name FROM people WHERE age > 10 OR name = 'Joe';

3. ORDER

Lệnh ORDER được sử dụng để sắp xếp kết quả trả về, sử dụng ORDER khá đơn giản, chỉ cần thêm ORDER vào cuối câu lệnh như ví dụ dưới đây:

SELECT name, age FROM people ORDER BY age DESC;

SELECT age, name FROM customers
 UNION 
 SELECT age, name FROM staff;

 

Date 23/12/2019 Time 03:13:42

 57 views  0 votes

0 comments
Add your comment
Post comment By posting your answer, you agree to the privacy policy and terms of service.